ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飘落
piāo luò
Bay rơi xuống
Hán việt: phiêu lạc
—

Gợi nhớ

Từ "飘落" (piāo luò) mang nghĩa "Bay rơi xuống", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).

Thành phần cấu tạo

飘落
piāo luò
Bay rơi xuống
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bay rơi xuống
Ví dụ (3)
qiūtiān秋天dào到le了,kūhuáng枯黄de的shùyè树叶fēnfēn纷纷cóng从shù树shàng上piāoluò飘落。
Mùa thu đến rồi, những chiếc lá khô vàng lần lượt rơi rụng từ trên cây xuống.
Autumn has arrived, and withered yellow leaves are drifting down from the trees one after another.
xuěhuā雪花jìngqiāoqiāo静悄悄de地piāoluò飘落zài在jìjìng寂静de的jiēdào街道shàng上。
Những bông tuyết lặng lẽ rơi xuống trên con phố vắng lặng.
Snowflakes drifted silently down onto the quiet street.
fěnhóngsè粉红色de的huābàn花瓣suífēng随风piāoluòzài飘落在cǎodì草地shàng上。
Những cánh hoa màu hồng phấn bay rơi xuống thảm cỏ theo gió.
Pink petals drifted down onto the grass with the wind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây