飘落
—
Gợi nhớ
Từ "飘落" (piāo luò) mang nghĩa "Bay rơi xuống", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bay rơi xuống
Ví dụ (3)
秋天到了,枯黄的树叶纷纷从树上飘落。
Mùa thu đến rồi, những chiếc lá khô vàng lần lượt rơi rụng từ trên cây xuống.
Autumn has arrived, and withered yellow leaves are drifting down from the trees one after another.
雪花静悄悄地飘落在寂静的街道上。
Những bông tuyết lặng lẽ rơi xuống trên con phố vắng lặng.
Snowflakes drifted silently down onto the quiet street.
粉红色的花瓣随风飘落在草地上。
Những cánh hoa màu hồng phấn bay rơi xuống thảm cỏ theo gió.
Pink petals drifted down onto the grass with the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây