飘浮
—
Gợi nhớ
Từ "飘浮" (piāo fú) mang nghĩa "trôi nổi, bay lơ lửng, phấp phới", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 浮 (fú - phù): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘浮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trôi nổi, bay lơ lửng, phấp phới
Ví dụ (3)
白云在蓝天中悠闲地飘浮。
Những đám mây trắng trôi nổi lơ lửng một cách nhàn nhã trên bầu trời xanh.
White clouds float leisurely in the blue sky.
废弃的塑料瓶飘浮在水面上。
Những chai nhựa bị vứt bỏ trôi nổi trên mặt nước.
Discarded plastic bottles are floating on the surface of the water.
宇航员在太空中处于飘浮状态。
Các phi hành gia ở trạng thái lơ lửng trong không gian vũ trụ.
Astronauts are in a floating state in outer space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây