ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飘浮
piāo fú
trôi nổi, bay lơ lửng, phấp phới
Hán việt: phiêu phù
—

Gợi nhớ

Từ "飘浮" (piāo fú) mang nghĩa "trôi nổi, bay lơ lửng, phấp phới", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 浮 (fú - phù): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮).

Thành phần cấu tạo

飘浮
piāo fú
trôi nổi, bay lơ lửng, phấp phới
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
浮
fú • phù
nổi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trôi nổi, bay lơ lửng, phấp phới
Ví dụ (3)
báiyún白云zài在lántiān蓝天zhōng中yōuxián悠闲de地piāofú飘浮。
Những đám mây trắng trôi nổi lơ lửng một cách nhàn nhã trên bầu trời xanh.
White clouds float leisurely in the blue sky.
fèiqì废弃de的sùliàopíng塑料瓶piāofú飘浮zài在shuǐmiàn水面shàng上。
Những chai nhựa bị vứt bỏ trôi nổi trên mặt nước.
Discarded plastic bottles are floating on the surface of the water.
yǔhángyuán宇航员zài在tàikōng太空zhōng中chǔyú处于piāofú飘浮zhuàngtài状态。
Các phi hành gia ở trạng thái lơ lửng trong không gian vũ trụ.
Astronauts are in a floating state in outer space.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây