浮生
—
Gợi nhớ
Từ "浮生" (fú shēng) mang nghĩa "cuộc sống trôi nổi, kiếp phù sinh", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浮生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc sống trôi nổi, kiếp phù sinh
Ví dụ (3)
浮生若梦,我们应当珍惜眼前的每一分每一秒。
Kiếp phù sinh như giấc mộng, chúng ta nên trân trọng từng phút từng giây trước mắt.
This fleeting life is like a dream; we ought to cherish every minute and every second before us.
忙碌之余,他只想寻得半日闲暇,暂避浮生纷扰。
Sau những lúc bận rộn, anh ấy chỉ muốn tìm lấy nửa ngày nhàn nhã để tạm lánh xa những xô bồ của cuộc đời trôi nổi.
Amidst his busy schedule, he only wished to find half a day of leisure to temporarily escape the troubles of this fleeting life.
他看透了浮生名利,选择归隐田园。
Anh ấy đã nhìn thấu danh lợi của kiếp phù sinh và chọn lui về ẩn dật nơi điền viên.
Having seen through the fame and fortune of this fleeting life, he chose to retire to the countryside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây