ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浮云
fú yún
mây trôi, phù vân
Hán việt: phù vân
—

Gợi nhớ

Từ "浮云" (fú yún) mang nghĩa "mây trôi, phù vân", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).

Thành phần cấu tạo

浮云
fú yún
mây trôi, phù vân
浮
fú • phù
nổi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mây trôi, phù vân
Ví dụ (3)
lántiān蓝天zhīshàng之上,jǐ几duǒ朵fúyún浮云huǎnhuǎn缓缓piāoguò飘过。
Trên bầu trời xanh, vài đám mây trôi lững lờ trôi qua.
High in the blue sky, a few floating clouds drifted slowly past.
duì对tā他láishuō来说,shìsú世俗de的mínglì名利fùguì富贵dōu都búguò不过shì是fúyún浮云。
Đối với anh ấy, danh lợi phú quý thế tục đều chẳng qua chỉ là mây khói phù vân.
To him, worldly fame and wealth are nothing more than passing clouds.
nàxiē那些yìshí一时de的liúyánfēiyǔ流言蜚语,rú如fúyún浮云bān般hěn很kuài快jiù就huì会xiāosàn消散。
Những lời đồn thổi nhất thời kia như mây trôi, rất nhanh sẽ tan biến thôi.
Those temporary rumors and gossip will soon dissipate like floating clouds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây