浮云
—
Gợi nhớ
Từ "浮云" (fú yún) mang nghĩa "mây trôi, phù vân", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浮云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mây trôi, phù vân
Ví dụ (3)
蓝天之上,几朵浮云缓缓飘过。
Trên bầu trời xanh, vài đám mây trôi lững lờ trôi qua.
High in the blue sky, a few floating clouds drifted slowly past.
对他来说,世俗的名利富贵都不过是浮云。
Đối với anh ấy, danh lợi phú quý thế tục đều chẳng qua chỉ là mây khói phù vân.
To him, worldly fame and wealth are nothing more than passing clouds.
那些一时的流言蜚语,如浮云般很快就会消散。
Những lời đồn thổi nhất thời kia như mây trôi, rất nhanh sẽ tan biến thôi.
Those temporary rumors and gossip will soon dissipate like floating clouds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây