ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风云
fēngyún
biến động lớn, tình hình sôi sục
Hán việt: phong vân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "风云" (fēngyún) mang nghĩa "biến động lớn, tình hình sôi sục", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).

Thành phần cấu tạo

风云
fēngyún
biến động lớn, tình hình sôi sục
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:biến động lớn, tình hình sôi sục
Ví dụ (5)
guójì国际fēngyún风云biànhuànmòcè变幻莫测。
Tình hình quốc tế biến hóa khôn lường.
The international situation is unpredictable and ever-changing.
tā他shì是shāng商jiè界de的fēngyúnrénwù风云人物。
Anh ấy là một nhân vật phong vân (tầm cỡ) trong giới kinh doanh.
He is a prominent figure in the business world.
zhí职chǎngshàng场上de的fēngyún风云tūbiàn突变ràng让tā他cuò措shǒu手bù不jí及。
Sự biến động đột ngột nơi công sở khiến anh ấy trở tay không kịp.
The sudden upheaval in the workplace caught him off guard.
zhè这wèi位lǎo老jiāngjūn将军céng曾chì叱zhà咤fēngyún风云,rújīn如今què却shífēn十分dīdiào低调。
Vị lão tướng này từng hô phong hoán vũ (làm mưa làm gió), nhưng nay lại vô cùng kín tiếng.
This old general once dominated the scene, but now he keeps a very low profile.
lìshǐ历史de的fēngyún风云biànqiān变迁wǎngwǎng往往lìngrén令人gǎntàn感叹。
Những biến động thăng trầm của lịch sử thường khiến con người ta phải cảm thán.
The changing tides of history often inspire deep reflection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây