云端存储
—
Gợi nhớ
Từ "云端存储" (yúnduān cúnchǔ) mang nghĩa "lưu trữ trên đám mây", kết hợp bởi 云 (yún - vân): "mây" + 端 (duān - đoan): "Đầu" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 云端存储
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lưu trữ trên đám mây
Ví dụ (2)
我们的项目代码已经全部上传到了云端存储。
Toàn bộ mã nguồn dự án của chúng tôi đã được tải lên lưu trữ đám mây.
All of our project code has been uploaded to cloud storage.
云端存储不仅安全,而且不容易丢失数据。
Lưu trữ đám mây không chỉ an toàn mà còn không dễ làm mất dữ liệu.
Cloud storage is not only secure, but also less prone to data loss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây