回荡
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "回荡" (huídàng) mang nghĩa "vang vọng", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vang vọng
Ví dụ (3)
歌声在山谷里回荡。
Tiếng hát vang vọng trong thung lũng.
The singing echoed through the valley.
掌声在大厅里回荡。
Tiếng vỗ tay vang vọng trong hội trường.
Applause echoed through the hall.
他的话一直在我耳边回荡。
Lời anh ấy cứ vang vọng bên tai tôi.
His words kept echoing in my ears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây