ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
震撼
zhènhàn
chấn động lòng người, xúc động mạnh
Hán việt: chấn hám
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "震撼" (zhènhàn) mang nghĩa "chấn động lòng người, xúc động mạnh", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 撼 (hàn - hám): "lay chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 撼: Đôi bàn tay (扌) tác động mạnh mẽ chạm đến tận cảm xúc (感) sâu thẳm, làm rung chuyển và lay động lòng người (撼).

Thành phần cấu tạo

震撼
zhènhàn
chấn động lòng người, xúc động mạnh
震
zhèn • chấn
rung chuyển
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
撼
hàn • hám
lay chuyển
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
感
Cảm
Cảm / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chấn động lòng người, xúc động mạnh
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的shìjué视觉xiàoguǒ效果lìngrén令人fēicháng非常zhènhàn震撼。
Hiệu ứng thị giác của bộ phim này khiến người ta vô cùng chấn động.
The visual effects of this film are truly stunning.
nà那gè个xiāoxi消息zhènhàn震撼le了quánshìjiè全世界。
Tin tức đó đã làm chấn động toàn thế giới.
That news shocked the whole world.
tā他de的yǎnjiǎng演讲yǒu有yì一zhǒng种zhènhàn震撼rénxīn人心de的lìliàng力量。
Bài diễn thuyết của anh ấy có một sức mạnh làm chấn động lòng người.
His speech has a deeply moving power.
kàndào看到zāiqū灾区chóngjiàn重建hòu后de的huàmiàn画面,wǒ我de的nèixīn内心shòudào受到le了jídà极大de的zhènhàn震撼。
Nhìn thấy hình ảnh khu vực thiên tai sau khi tái thiết, nội tâm tôi vô cùng xúc động mạnh.
Seeing the images of the rebuilt disaster area deeply shook me.
jiāoxiǎngyuètuán交响乐团de的yǎnchū演出gěi给dàjiā大家dàilái带来le了qiánsuǒwèiyǒu前所未有de的zhènhàn震撼。
Buổi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng đã mang lại cho mọi người sự chấn động chưa từng có.
The symphony orchestra's performance gave everyone an unprecedented sense of awe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây