震撼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "震撼" (zhènhàn) mang nghĩa "chấn động lòng người, xúc động mạnh", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 撼 (hàn - hám): "lay chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 撼: Đôi bàn tay (扌) tác động mạnh mẽ chạm đến tận cảm xúc (感) sâu thẳm, làm rung chuyển và lay động lòng người (撼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 震撼
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấn động lòng người, xúc động mạnh
Ví dụ (5)
这部电影的视觉效果令人非常震撼。
Hiệu ứng thị giác của bộ phim này khiến người ta vô cùng chấn động.
The visual effects of this film are truly stunning.
那个消息震撼了全世界。
Tin tức đó đã làm chấn động toàn thế giới.
That news shocked the whole world.
他的演讲有一种震撼人心的力量。
Bài diễn thuyết của anh ấy có một sức mạnh làm chấn động lòng người.
His speech has a deeply moving power.
看到灾区重建后的画面,我的内心受到了极大的震撼。
Nhìn thấy hình ảnh khu vực thiên tai sau khi tái thiết, nội tâm tôi vô cùng xúc động mạnh.
Seeing the images of the rebuilt disaster area deeply shook me.
交响乐团的演出给大家带来了前所未有的震撼。
Buổi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng đã mang lại cho mọi người sự chấn động chưa từng có.
The symphony orchestra's performance gave everyone an unprecedented sense of awe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây