震颤
—
Gợi nhớ
Từ "震颤" (zhènchàn) mang nghĩa "run rẩy, chấn động, rung động", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 震颤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:run rẩy, chấn động, rung động
Ví dụ (3)
地震时,大地发生了剧烈的震颤。
Lúc động đất, mặt đất đã xảy ra những rung chấn dữ dội.
During the earthquake, the ground trembled violently.
听完这个悲壮的故事,我的心灵受到了极大的震颤。
Sau khi nghe xong câu chuyện bi tráng này, tâm hồn tôi chịu một sự rung động cực kỳ lớn.
After hearing this tragic and heroic story, my soul was deeply shaken.
他的双手因为紧张而不断地轻微震颤。
Hai bàn tay của anh ấy vì căng thẳng mà không ngừng run rẩy nhẹ.
His hands kept trembling slightly out of nervousness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây