除颤仪
—
Gợi nhớ
Từ "除颤仪" (chúchànyí) mang nghĩa "Máy khử rung tim", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 除颤仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy khử rung tim
Ví dụ (3)
心跳骤停黄金抢救时间内,急救人员迅速使用除颤仪进行电除颤。
Trong thời gian vàng cấp cứu ngưng tim, nhân viên cấp cứu nhanh chóng sử dụng máy khử rung tim để tiến hành sốc điện.
Within the golden window for cardiac arrest resuscitation, paramedics quickly used a defibrillator to perform electrical defibrillation.
机场和地铁站等公共场所现在普遍配备了自动体外除颤仪(AED)。
Các địa điểm công cộng như sân bay và ga tàu điện ngầm hiện đã được trang bị phổ biến máy khử rung tim ngoài cơ thể tự động (AED).
Public places such as airports and subway stations are now widely equipped with automated external defibrillators (AEDs).
在给患者使用除颤仪放电时,所有人必须避让,不得接触患者身体。
Khi sử dụng máy khử rung tim phóng điện cho bệnh nhân, mọi người phải tránh ra, không được chạm vào người bệnh nhân.
When discharging the defibrillator on a patient, everyone must stand clear and not touch the patient's body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây