颤抖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颤抖" (chàndǒu) mang nghĩa "run rẩy", kết hợp bởi 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run" + 抖 (dǒu - đẩu): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤). • Chữ 抖: Bàn tay (扌) cầm chiếc đấu đong gạo (斗) lắc mạnh cho hạt rơi xuống hoặc run lên vì lạnh, nghĩa là run rẩy, giũ tung (抖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 颤抖
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:run rẩy, run, rùng mình (vì lạnh, sợ hãi, tức giận hoặc kích động).
Ví dụ (5)
她在寒风中瑟瑟颤抖。
Cô ấy run rẩy co ro trong gió lạnh.
She was shivering in the cold wind.
提到那次可怕的经历,他的声音还在颤抖。
Nhắc đến trải nghiệm đáng sợ đó, giọng nói của anh ấy vẫn còn run run.
At the mention of that terrible experience, his voice still trembled.
由于过度紧张,他的双手不停地颤抖。
Do quá căng thẳng, hai tay anh ấy không ngừng run rẩy.
Because of extreme nervousness, his hands kept trembling.
老人拄着拐杖,双腿微微颤抖。
Cụ già chống gậy, hai chân run run nhè nhẹ.
The old man leaned on his cane, his legs trembling slightly.
他气得浑身颤抖,说不出话来。
Anh ấy tức đến mức toàn thân run bần bật, không nói nên lời.
He was trembling all over with anger and couldn't speak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây