颤音
—
Gợi nhớ
Từ "颤音" (chàn yīn) mang nghĩa "âm rung, tiếng ngân rung (âm nhạc)", kết hợp bởi 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 颤音
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:âm rung, tiếng ngân rung (âm nhạc)
Ví dụ (3)
歌唱家在歌曲的高潮部分运用了完美的颤音。
Người ca sĩ đã áp dụng kỹ thuật rung giọng hoàn hảo ở phần cao trào của ca khúc.
The singer used a perfect vibrato during the climax of the song.
小提琴的颤音给乐曲增添了许多忧伤的情感。
Tiếng rung của đàn vĩ cầm đã tô điểm thêm nhiều cảm xúc sầu muộn cho bản nhạc.
The vibrato of the violin added a great deal of melancholic emotion to the piece.
他因为紧张,说话的声音里带着一丝颤音。
Vì căng thẳng nên trong giọng nói của anh ấy có lẫn chút run rẩy.
Because he was nervous, there was a slight tremor in his voice when he spoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây