ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
颤音
chàn yīn
âm rung, tiếng ngân rung (âm nhạc)
Hán việt: chiến âm
—

Gợi nhớ

Từ "颤音" (chàn yīn) mang nghĩa "âm rung, tiếng ngân rung (âm nhạc)", kết hợp bởi 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).

Thành phần cấu tạo

颤音
chàn yīn
âm rung, tiếng ngân rung (âm nhạc)
颤
chàn / zhàn • chiến
run
亶
Đản
Thật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
音
yīn • âm
âm
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:âm rung, tiếng ngân rung (âm nhạc)
Ví dụ (3)
gēchàngjiā歌唱家zài在gēqǔ歌曲de的gāocháo高潮bùfen部分yùnyòng运用le了wánměi完美de的chànyīn颤音。
Người ca sĩ đã áp dụng kỹ thuật rung giọng hoàn hảo ở phần cao trào của ca khúc.
The singer used a perfect vibrato during the climax of the song.
xiǎotíqín小提琴de的chànyīn颤音gěi给yuèqǔ乐曲zēngtiān增添le了xǔduō许多yōushāng忧伤de的qínggǎn情感。
Tiếng rung của đàn vĩ cầm đã tô điểm thêm nhiều cảm xúc sầu muộn cho bản nhạc.
The vibrato of the violin added a great deal of melancholic emotion to the piece.
tā他yīnwèi因为jǐnzhāng紧张,shuōhuà说话de的shēngyīn声音lǐ里dài带zhe着yìsī一丝chànyīn颤音。
Vì căng thẳng nên trong giọng nói của anh ấy có lẫn chút run rẩy.
Because he was nervous, there was a slight tremor in his voice when he spoke.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây