抖音
—
Gợi nhớ
Từ "抖音" (Dǒuyīn) mang nghĩa "Douyin (TikTok bản Trung Quốc)", kết hợp bởi 抖 (dǒu - đẩu): "Rung" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抖: Bàn tay (扌) cầm chiếc đấu đong gạo (斗) lắc mạnh cho hạt rơi xuống hoặc run lên vì lạnh, nghĩa là run rẩy, giũ tung (抖). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抖音
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Douyin (TikTok bản Trung Quốc)
Ví dụ (3)
这条介绍越南特色美食的短视频在抖音上获得了上百万次播放。
Đoạn video ngắn giới thiệu ẩm thực đặc sắc của Việt Nam này đã đạt hàng triệu lượt xem trên Douyin (TikTok Trung Quốc).
This short video introducing Vietnamese specialty food received millions of views on Douyin.
越来越多的新兴品牌选择在抖音直播间销售商品。
Ngày càng nhiều thương hiệu mới nổi lựa chọn bán hàng trực tiếp trên phòng livestream của Douyin (TikTok Trung Quốc).
More and more emerging brands are choosing to sell their products in Douyin livestream rooms.
他每天晚上都会刷一会儿抖音来放松心情。
Mỗi tối anh ấy đều lướt Douyin (TikTok Trung Quốc) một lát để thư giãn đầu óc.
He scrolls through Douyin for a while every evening to relax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây