微颤
—
Gợi nhớ
Từ "微颤" (wēi chàn) mang nghĩa "Run rẩy nhẹ, khẽ rung", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 微颤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Run rẩy nhẹ, khẽ rung
Ví dụ (3)
听到这个好消息,她的嘴唇微颤,流下了激动的眼泪。
Nghe tin vui này, đôi môi cô ấy khẽ run lên, nước mắt xúc động rơi xuống.
Hearing the good news, her lips trembled slightly and tears of excitement rolled down her cheeks.
树叶在微风中微颤。
Những chiếc lá khẽ rung lên trong gió nhẹ.
The leaves quivered slightly in the gentle breeze.
他的手因紧张而微颤。
Bàn tay anh ấy khẽ run lên vì căng thẳng.
His hands trembled slightly out of nervousness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây