ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
微颤
wēi chàn
Run rẩy nhẹ, khẽ rung
Hán việt: vi chiến
—

Gợi nhớ

Từ "微颤" (wēi chàn) mang nghĩa "Run rẩy nhẹ, khẽ rung", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 颤 (chàn / zhàn - chiến): "run". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 颤: Khi cơn gió lạnh thổi qua khiến phần đầu (页) và cả thân người cứ lắc lư liên hồi (亶) là lúc cơ thể đang run rẩy, run sợ (颤).

Thành phần cấu tạo

微颤
wēi chàn
Run rẩy nhẹ, khẽ rung
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
颤
chàn / zhàn • chiến
run
亶
Đản
Thật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Run rẩy nhẹ, khẽ rung
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,tā她de的zuǐchún嘴唇wēi微chàn颤,liúxià流下le了jīdòng激动de的yǎnlèi眼泪。
Nghe tin vui này, đôi môi cô ấy khẽ run lên, nước mắt xúc động rơi xuống.
Hearing the good news, her lips trembled slightly and tears of excitement rolled down her cheeks.
shùyè树叶zài在wēifēng微风zhōng中wēi微chàn颤。
Những chiếc lá khẽ rung lên trong gió nhẹ.
The leaves quivered slightly in the gentle breeze.
tā他de的shǒu手yīn因jǐnzhāng紧张ér而wēi微chàn颤。
Bàn tay anh ấy khẽ run lên vì căng thẳng.
His hands trembled slightly out of nervousness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây