震怒
—
Gợi nhớ
Từ "震怒" (zhèn nù) mang nghĩa "thịnh nộ, vô cùng tức giận", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 震怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thịnh nộ, vô cùng tức giận
Ví dụ (3)
董事长得知项目因管理疏忽而失败后十分震怒。
Chủ tịch hội đồng quản trị vô cùng nổi giận sau khi biết dự án thất bại do sơ suất trong quản lý.
The chairman was furious upon learning that the project failed due to management negligence.
他的欺骗行为引起了大伙的震怒。
Hành vi lừa gạt của anh ta đã khơi dậy sự phẫn nộ tột cùng của mọi người.
His deceitful behavior aroused everyone's fury.
国王震怒之下,下令处死了叛军首领。
Trong cơn thịnh nộ, quốc vương đã hạ lệnh xử tử thủ lĩnh quân phản loạn.
In a fit of rage, the king ordered the execution of the rebel leader.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây