震天
—
Gợi nhớ
Từ "震天" (zhèn tiān) mang nghĩa "vang động cả bầu trời, dậy đất long trời", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 震天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vang động cả bầu trời, dậy đất long trời
Ví dụ (3)
战场上杀声震天,战士们奋勇杀敌。
Trên chiến trường tiếng giết giặc vang trời, các chiến sĩ dũng cảm tiêu diệt kẻ thù.
Battle cries shook the heavens on the battlefield as the soldiers fought bravely against the enemy.
游行队伍高呼着震天的口号向前挺进。
Đoàn diễu hành hô vang khẩu hiệu vang trời tiến lên phía trước.
The parade marched forward while shouting earth-shaking slogans.
爆竹声震天,迎接着新春的到来。
Tiếng pháo nổ vang trời chào đón xuân mới đang về.
The sound of firecrackers shook the sky, welcoming the arrival of the New Year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây