ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
震天
zhèn tiān
vang động cả bầu trời, dậy đất long trời
Hán việt: chấn thiên
—

Gợi nhớ

Từ "震天" (zhèn tiān) mang nghĩa "vang động cả bầu trời, dậy đất long trời", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

震天
zhèn tiān
vang động cả bầu trời, dậy đất long trời
震
zhèn • chấn
rung chuyển
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vang động cả bầu trời, dậy đất long trời
Ví dụ (3)
zhànchǎng战场shàng上shā杀shēng声zhèntiān震天,zhànshì战士men们fènyǒng奋勇shādí杀敌。
Trên chiến trường tiếng giết giặc vang trời, các chiến sĩ dũng cảm tiêu diệt kẻ thù.
Battle cries shook the heavens on the battlefield as the soldiers fought bravely against the enemy.
yóuxíng游行duìwǔ队伍gāohū高呼zhe着zhèntiān震天de的kǒuhào口号xiàngqián向前tǐngjìn挺进。
Đoàn diễu hành hô vang khẩu hiệu vang trời tiến lên phía trước.
The parade marched forward while shouting earth-shaking slogans.
bàozhúshēng爆竹声zhèntiān震天,yíngjiē迎接zhe着xīnchūn新春de的dàolái到来。
Tiếng pháo nổ vang trời chào đón xuân mới đang về.
The sound of firecrackers shook the sky, welcoming the arrival of the New Year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây