ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
震懾
zhèn zhé
sốc
Hán việt: chấn nhiếp
—

Gợi nhớ

Từ "震懾" (zhèn zhé) mang nghĩa "sốc", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 懾 (shè - nhiếp): "khiếp sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 懾: Những lời cảnh cáo đanh thép vang vọng qua cả ba đôi tai (聶) khiến trái tim (忄) kẻ xấu phải run rẩy vì khiếp sợ, chấn nhiếp (懾).

Thành phần cấu tạo

震懾
zhèn zhé
sốc
震
zhèn • chấn
rung chuyển
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
懾
shè • nhiếp
khiếp sợ
忄
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, cảm xúc
聶
Chữ Nhiếp
Ba cái tai chụm lại nghe ngóng, biểu âm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây