震懾
—
Gợi nhớ
Từ "震懾" (zhèn zhé) mang nghĩa "sốc", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 懾 (shè - nhiếp): "khiếp sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 懾: Những lời cảnh cáo đanh thép vang vọng qua cả ba đôi tai (聶) khiến trái tim (忄) kẻ xấu phải run rẩy vì khiếp sợ, chấn nhiếp (懾).
Thành phần cấu tạo
震懾
sốc
震
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
懾
忄
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, cảm xúc
聶
Chữ Nhiếp
Ba cái tai chụm lại nghe ngóng, biểu âm
Phân tích từ 震懾
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sốc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây