震慑
—
Gợi nhớ
Từ "震慑" (zhènshè) mang nghĩa "trấn áp (uy hiếp, làm cho khiếp sợ)", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 慑 (shè - nhiếp): "Dọa nạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 慑: Lời cảnh cáo truyền tới cả ba tai (聂) khiến trái tim kẻ xấu (忄) phải run sợ trước uy thế dọa nạt, răn đe (慑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 震慑
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trấn áp (uy hiếp, làm cho khiếp sợ)
Ví dụ (3)
警方的迅速行动震慑了违法犯罪分子。
Hành động nhanh chóng của cảnh sát đã trấn áp làm khiếp sợ các phần tử vi phạm pháp luật.
The swift action of the police deterred lawbreakers and criminals.
老师严肃的目光瞬间震慑了调皮的学生。
Ánh mắt nghiêm nghị của giáo viên ngay lập tức làm cho những học sinh nghịch ngợm phải e dè e sợ.
The teacher's stern gaze instantly cowed the mischievous students.
国家的强大军事实力足以震慑潜在的敌人。
Sức mạnh quân sự hùng cường của quốc gia đủ để uy hiếp tinh thần kẻ thù tiềm tàng.
The country's powerful military strength is enough to deter potential enemies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây