ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
震慑
zhènshè
trấn áp (uy hiếp, làm cho khiếp sợ)
Hán việt: chấn nhiếp
—

Gợi nhớ

Từ "震慑" (zhènshè) mang nghĩa "trấn áp (uy hiếp, làm cho khiếp sợ)", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 慑 (shè - nhiếp): "Dọa nạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 慑: Lời cảnh cáo truyền tới cả ba tai (聂) khiến trái tim kẻ xấu (忄) phải run sợ trước uy thế dọa nạt, răn đe (慑).

Thành phần cấu tạo

震慑
zhènshè
trấn áp (uy hiếp, làm cho khiếp sợ)
震
zhèn • chấn
rung chuyển
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
慑
shè • nhiếp
Dọa nạt
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
聂
Chữ Nhiếp
họ Nhiếp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trấn áp (uy hiếp, làm cho khiếp sợ)
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方de的xùnsù迅速xíngdòng行动zhènshè震慑le了wéifǎ违法fànzuì犯罪fēnzǐ分子。
Hành động nhanh chóng của cảnh sát đã trấn áp làm khiếp sợ các phần tử vi phạm pháp luật.
The swift action of the police deterred lawbreakers and criminals.
lǎoshī老师yánsù严肃de的mùguāng目光shùnjiān瞬间zhènshè震慑le了tiáopí调皮de的xuésheng学生。
Ánh mắt nghiêm nghị của giáo viên ngay lập tức làm cho những học sinh nghịch ngợm phải e dè e sợ.
The teacher's stern gaze instantly cowed the mischievous students.
guójiā国家de的qiángdà强大jūnshì军事shílì实力zúyǐ足以zhènshè震慑qiánzài潜在de的dírén敌人。
Sức mạnh quân sự hùng cường của quốc gia đủ để uy hiếp tinh thần kẻ thù tiềm tàng.
The country's powerful military strength is enough to deter potential enemies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây