撼动
—
Gợi nhớ
Từ "撼动" (hàn dòng) mang nghĩa "rung chuyển, lay chuyển, chấn động", kết hợp bởi 撼 (hàn - hám): "lay chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撼: Đôi bàn tay (扌) tác động mạnh mẽ chạm đến tận cảm xúc (感) sâu thẳm, làm rung chuyển và lay động lòng người (撼). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撼动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rung chuyển, lay chuyển, chấn động
Ví dụ (3)
任何困难都无法撼动我们实现目标的决心。
Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể lay chuyển được quyết tâm thực hiện mục tiêu của chúng tôi.
No difficulty can shake our determination to achieve our goal.
这部电影的悲壮结局撼动了无数观众的心灵。
Cái kết bi tráng của bộ phim này đã làm chấn động tâm hồn của vô số khán giả.
The tragic and heroic ending of this movie deeply moved the hearts of countless viewers.
突然爆发的金融危机撼动了全球股市。
Cuộc khủng hoảng tài chính bùng phát đột ngột đã làm rung chuyển thị trường chứng khoán toàn cầu.
The sudden outbreak of the financial crisis shook the global stock market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây