ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
撼动
hàn dòng
rung chuyển, lay chuyển, chấn động
Hán việt: hám động
—

Gợi nhớ

Từ "撼动" (hàn dòng) mang nghĩa "rung chuyển, lay chuyển, chấn động", kết hợp bởi 撼 (hàn - hám): "lay chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撼: Đôi bàn tay (扌) tác động mạnh mẽ chạm đến tận cảm xúc (感) sâu thẳm, làm rung chuyển và lay động lòng người (撼). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

撼动
hàn dòng
rung chuyển, lay chuyển, chấn động
撼
hàn • hám
lay chuyển
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
感
Cảm
Cảm / âm đọc (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rung chuyển, lay chuyển, chấn động
Ví dụ (3)
rènhé任何kùnnán困难dōu都wúfǎ无法hàndòng撼动wǒmen我们shíxiàn实现mùbiāo目标de的juéxīn决心。
Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể lay chuyển được quyết tâm thực hiện mục tiêu của chúng tôi.
No difficulty can shake our determination to achieve our goal.
zhè这bù部diànyǐng电影de的bēizhuàng悲壮jiéjú结局hàndòng撼动le了wúshù无数guānzhòng观众de的xīnlíng心灵。
Cái kết bi tráng của bộ phim này đã làm chấn động tâm hồn của vô số khán giả.
The tragic and heroic ending of this movie deeply moved the hearts of countless viewers.
tūrán突然bàofā爆发de的jīnróng金融wēijī危机hàndòng撼动le了quánqiú全球gǔshì股市。
Cuộc khủng hoảng tài chính bùng phát đột ngột đã làm rung chuyển thị trường chứng khoán toàn cầu.
The sudden outbreak of the financial crisis shook the global stock market.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây