ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浩大
hào dà
to lớn, vĩ đại, khổng lồ
Hán việt: hạo đại
—

Gợi nhớ

Từ "浩大" (hào dà) mang nghĩa "to lớn, vĩ đại, khổng lồ", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

浩大
hào dà
to lớn, vĩ đại, khổng lồ
浩
hào • hạo
mênh mông
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:to lớn, vĩ đại, khổng lồ
Ví dụ (3)
zhè这shì是yí一gè个guīmó规模hàodà浩大de的gōngchéng工程,xūyào需要shùwàn数万rén人cānyù参与。
Đây là một công trình quy mô khổng lồ, cần hàng vạn người tham gia.
This is a massive project that requires the participation of tens of thousands of people.
yóuxíng游行duìwǔ队伍hàohàodàngdàng浩浩荡荡,shēngshì声势shífēn十分hàodà浩大。
Đoàn người diễu hành rầm rộ, thanh thế vô cùng to lớn.
The parade marched on in a mighty procession with tremendous momentum.
zhànzhēng战争gěi给guójiā国家zàochéng造成le了hàodà浩大de的zījīn资金kāizhī开支。
Chiến tranh đã gây ra cho quốc gia những khoản chi phí tài chính cực kỳ to lớn.
The war caused enormous financial expenditures for the country.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây