浩大
—
Gợi nhớ
Từ "浩大" (hào dà) mang nghĩa "to lớn, vĩ đại, khổng lồ", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浩大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:to lớn, vĩ đại, khổng lồ
Ví dụ (3)
这是一个规模浩大的工程,需要数万人参与。
Đây là một công trình quy mô khổng lồ, cần hàng vạn người tham gia.
This is a massive project that requires the participation of tens of thousands of people.
游行队伍浩浩荡荡,声势十分浩大。
Đoàn người diễu hành rầm rộ, thanh thế vô cùng to lớn.
The parade marched on in a mighty procession with tremendous momentum.
战争给国家造成了浩大的资金开支。
Chiến tranh đã gây ra cho quốc gia những khoản chi phí tài chính cực kỳ to lớn.
The war caused enormous financial expenditures for the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây