洗劫
—
Gợi nhớ
Từ "洗劫" (xǐ jié) mang nghĩa "cướp sạch, vơ vét", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 劫 (jié - kiếp): "Cướp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 劫: Kẻ xấu dùng sức mạnh vũ lực (力) ép người đường xa phải bỏ đi (去) để chiếm đoạt tài sản, nghĩa là vụ cướp, tai kiếp (劫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗劫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cướp sạch, vơ vét
Ví dụ (3)
暴徒洗劫了街边的几家商店。
Bọn bạo loạn đã cướp sạch vài cửa hàng bên đường.
Rioters looted several shops along the street.
战争中,这座古城被洗劫一空。
Trong chiến tranh, tòa cổ thành này đã bị cướp phá sạch trơn.
During the war, this ancient city was completely sacked and looted.
他的住所昨晚遭到了小偷的洗劫。
Chỗ ở của anh ấy đã bị tên trộm vơ vét sạch sẽ vào tối qua.
His residence was ransacked by a burglar last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây