ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗劫
xǐ jié
cướp sạch, vơ vét
Hán việt: tẩy kiếp
—

Gợi nhớ

Từ "洗劫" (xǐ jié) mang nghĩa "cướp sạch, vơ vét", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 劫 (jié - kiếp): "Cướp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 劫: Kẻ xấu dùng sức mạnh vũ lực (力) ép người đường xa phải bỏ đi (去) để chiếm đoạt tài sản, nghĩa là vụ cướp, tai kiếp (劫).

Thành phần cấu tạo

洗劫
xǐ jié
cướp sạch, vơ vét
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
劫
jié • kiếp
Cướp
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cướp sạch, vơ vét
Ví dụ (3)
bàotú暴徒xǐjié洗劫le了jiēbiān街边de的jǐ几jiā家shāngdiàn商店。
Bọn bạo loạn đã cướp sạch vài cửa hàng bên đường.
Rioters looted several shops along the street.
zhànzhēng战争zhōng中,zhè这zuò座gǔchéng古城bèi被xǐjiéyìkōng洗劫一空。
Trong chiến tranh, tòa cổ thành này đã bị cướp phá sạch trơn.
During the war, this ancient city was completely sacked and looted.
tā他de的zhùsuǒ住所zuówǎn昨晚zāodào遭到le了xiǎotōu小偷de的xǐjié洗劫。
Chỗ ở của anh ấy đã bị tên trộm vơ vét sạch sẽ vào tối qua.
His residence was ransacked by a burglar last night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây