浩瀚无边
—
Gợi nhớ
Từ "浩瀚无边" (hào hàn wú biān) mang nghĩa "Mênh mông vô tận, bao la bát ngát (thành ngữ)", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 瀚 (hàn - hãn): "mênh mông" + 无 (wú - vô): "không có" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 瀚: Mặt nước đại dương (氵) trải dài tít tắp như cánh chim tung bay (翰) gợi lên vẻ mênh mông, rộng lớn của biển cả (瀚). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).
Thành phần cấu tạo
浩瀚无边
Mênh mông vô tận, bao la bát ngát (thành ngữ)
浩
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
瀚
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
翰
Chữ Hàn
Bút lông, bút / âm đọc (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
边
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)
Phân tích từ 浩瀚无边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Mênh mông vô tận, bao la bát ngát (thành ngữ)
Ví dụ (3)
浩瀚无边的宇宙中存在着无数奥秘。
Trong vũ trụ bao la vô tận tồn tại vô vàn bí ẩn.
Countless mysteries exist in the vast and boundless universe.
站在海边,看着这浩瀚无边的大海,令人心旷神怡。
Đứng bên bờ biển ngắm nhìn đại dương mênh mông vô tận này, khiến lòng người thư thái sảng khoái.
Standing on the beach and looking at this vast, boundless ocean leaves one feeling relaxed and joyful.
人类的知识库如同浩瀚无边的海洋。
Kho tàng tri thức của nhân loại tựa như biển khơi bao la không bờ bến.
The repository of human knowledge is like a vast, boundless ocean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây