ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出口方式
chūkǒu fāngshì
Phương thức xuất khẩu
Hán việt: xuất khẩu phương thức
—

Gợi nhớ

Từ "出口方式" (chūkǒu fāngshì) mang nghĩa "Phương thức xuất khẩu", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

出口方式
chūkǒu fāngshì
Phương thức xuất khẩu
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phương thức xuất khẩu
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对chūkǒu出口fāngshì方式。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phương thức xuất khẩu.
The foreign trade department is verifying the export method.
chūkǒu出口fāngshì方式huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Phương thức xuất khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The export method will affect order fulfillment.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供chūkǒu出口fāngshì方式。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phương thức xuất khẩu.
The client requested the export method.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây