进口方式
—
Gợi nhớ
Từ "进口方式" (jìnkǒu fāngshì) mang nghĩa "Phương thức nhập khẩu", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phương thức nhập khẩu
Ví dụ (3)
外贸部正在核对进口方式。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phương thức nhập khẩu.
The foreign trade department is verifying the import method.
进口方式会影响订单执行。
Phương thức nhập khẩu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The import method will affect order fulfillment.
客户要求提供进口方式。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phương thức nhập khẩu.
The client requested the import method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây