彷
ノノ丨丶一フノ
7
次
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Bước chân (彳) ngập ngừng đi theo một phương hướng (方) hao hao quen thuộc, trông giống hệt và tựa như đã gặp (彷).
Thành phần cấu tạo
彷
tựa như; đi đi lại lại, do dự
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ / hình vị (đọc 'fǎng / páng')
Nghĩa:tựa như; đi đi lại lại, do dự
Ví dụ (5)
这里的风景仿佛是一幅画。
Phong cảnh nơi đây tựa như một bức tranh.
The scenery here is like a painting.
她看着我,仿佛有话要说。
Cô ấy nhìn tôi, giống như có lời muốn nói.
She looked at me as if she had something to say.
闭上眼睛,我仿佛回到了童年。
Nhắm mắt lại, tôi tựa như đã trở về thời thơ ấu.
When I closed my eyes, I felt as if I had returned to my childhood.
天空阴沉沉的,仿佛要下雨了。
Bầu trời âm u, dường như sắp mưa rồi.
The sky is gloomy, as if it's about to rain.
他仿佛没有听见我的话,继续往前走。
Anh ấy tựa như không nghe thấy lời tôi nói, tiếp tục đi về phía trước.
He seemed not to hear me and kept walking forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây