彷徨
—
Gợi nhớ
Từ "彷徨" (páng huáng) mang nghĩa "Bàng hoàng, băn khoăn, do dự không biết đi đâu về đâu", kết hợp bởi 彷 (fǎng / páng - bàng): "tựa như" + 徨 (huáng - hoàng): "bồi hồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彷: Bước chân (彳) ngập ngừng đi theo một phương hướng (方) hao hao quen thuộc, trông giống hệt và tựa như đã gặp (彷). • Chữ 徨: Bước chân (彳) cứ ngập ngừng đi lại trước thềm hoàng cung rộng lớn (皇), lòng đầy trăn trở, bồi hồi và băn khoăn chưa biết đi về đâu (徨).
Thành phần cấu tạo
彷徨
Bàng hoàng, băn khoăn, do dự không biết đi đâu về đâu
彷
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
徨
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
皇
Chữ Hoàng
Hoàng cung uy nghiêm, rộng lớn
Định nghĩa (1)
1
động từ/tính từ
Nghĩa:Bàng hoàng, băn khoăn, do dự không biết đi đâu về đâu
Ví dụ (3)
面对人生的十字路口,他感到十分彷徨。
Đối mặt trước ngã rẽ cuộc đời, anh ấy cảm thấy vô cùng băn khoăn do dự.
Facing the crossroads of life, he felt very hesitant and lost.
他在街上彷徨了许久,不知道该往哪里去。
Anh ta đi đi lại lại đầy băn khoăn trên phố đã lâu, không biết nên đi về hướng nào.
He paced back and forth on the street for a long time, not knowing where to go.
读书能指引我们在彷徨中找到前进的方向。
Việc đọc sách có thể chỉ dẫn chúng ta tìm ra hướng đi lên trong lúc băn khoăn lạc lối.
Reading can guide us to find the direction forward when we are feeling lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây