行李托运
—
Gợi nhớ
Từ "行李托运" (xínglǐ tuōyùn) mang nghĩa "Ký gửi hành lý", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 行李托运
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ký gửi hành lý
Ví dụ (3)
自助行李托运机器能够帮助旅客快速扫码出条并完成称重托运手续。
Máy ký gửi hành lý tự động có thể giúp du khách quét mã in tag nhanh chóng và hoàn thành thủ tục cân gửi.
Self-service bag drop machines help passengers quickly scan codes, print luggage tags, and complete weighing and check-in procedures.
在行李托运过程中,由于传送带故障,他的行李箱被轻微挤压损坏。
Trong quá trình ký gửi hành lý, do lỗi của băng chuyền hành lý nên chiếc vali của anh ấy bị chèn ép hư hại nhẹ.
During the baggage check-in process, his suitcase was slightly crushed and damaged due to a conveyor belt malfunction.
办理完行李托运后,请务必收好工作人员给您的条形码行李提取存根。
Sau khi làm xong thủ tục ký gửi hành lý, xin hãy cất giữ cẩn thận cuống biên lai lấy hành lý có in mã vạch do nhân viên cấp.
After completing baggage check-in, please be sure to keep the barcoded baggage claim stub given to you by the staff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây