台虎钳
—
Gợi nhớ
Từ "台虎钳" (táihǔqián) mang nghĩa "Ê-tô bàn nguội", kết hợp bởi 台 (tái - đài): "đài" + 虎 (hǔ - hổ): "con hổ" + 钳 (qián - kiềm): "cái kìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎). • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ê-tô bàn nguội
Ví dụ (3)
钳工将工件夹紧在台虎钳上,然后开始手工划线和锉削。
Thợ nguội kẹp chặt phôi lên ê-tô bàn, sau đó bắt đầu vạch dấu và dũa thủ công.
The fitter clamped the workpiece tightly in the bench vise and then began manual layout and filing.
夹紧易划伤的零件表面时,应在台虎钳口加上铜软钳口。
Khi kẹp bề mặt linh kiện dễ bị trầy xước, nên đệm thêm má kẹp đồng mềm vào miệng ê-tô.
When clamping part surfaces that are easily scratched, soft copper jaw caps should be placed over the bench vise jaws.
严禁用钢管加长台虎钳的手柄来过度用力夹紧。
Nghiêm cấm dùng ống thép nối dài tay quay ê-tô để siết kẹp quá lực.
It is strictly forbidden to extend the handle of a bench vise with a steel pipe to apply excessive clamping force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây