液压钳
—
Gợi nhớ
Từ "液压钳" (yèyāqián) mang nghĩa "Kìm thủy lực / Ép đầu cốt", kết hợp bởi 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 压 (yā - áp): "Ép" + 钳 (qián - kiềm): "cái kìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 液压钳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kìm thủy lực / Ép đầu cốt
Ví dụ (3)
电工正在使用手持式液压钳压接粗电缆铜接头。
Thợ điện đang sử dụng kìm thủy lực cầm tay để ép đầu cốt đồng của cáp điện lớn.
The electrician is using a handheld hydraulic crimper to crimp copper terminals onto thick cables.
使用液压钳时必须选用与导线截面积相匹配的模具。
Khi sử dụng kìm ép thủy lực bắt buộc phải chọn khuôn ép phù hợp với tiết diện dây dẫn.
When using a hydraulic crimper, dies that match the cross-sectional area of the conductor must be selected.
液压钳漏油会导致压力泵泄压,无法完成压接动作。
Kìm thủy lực bị rò dầu sẽ dẫn đến bơm áp lực sụt áp, không thể hoàn thành động tác ép đầu cốt.
Oil leakage in the hydraulic crimper will cause pressure loss in the pump, making it impossible to complete the crimping operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây