ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钳子
Qiánzi
Kìm
Hán việt: kiềm tử
—

Gợi nhớ

Từ "钳子" (Qiánzi) mang nghĩa "Kìm", kết hợp bởi 钳 (qián - kiềm): "cái kìm" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

钳子
Qiánzi
Kìm
钳
qián • kiềm
cái kìm
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甘
Bộ Cam
Ngọt ngào / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kìm
Ví dụ (2)
bàba爸爸yòng用qiánzi钳子jiǎnduàn剪断le了nà那gēn根tiěsī铁丝。
Bố dùng kìm cắt đứt sợi dây sắt kia.
Dad cut that iron wire with a pair of pliers.
qiánzi钳子shì是diàngōng电工shīfu师傅bù不kě可quēshǎo缺少de的gōngjù工具。
Kìm là dụng cụ không thể thiếu của thợ điện.
Pliers are an indispensable tool for an electrician.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây