钳子
—
Gợi nhớ
Từ "钳子" (Qiánzi) mang nghĩa "Kìm", kết hợp bởi 钳 (qián - kiềm): "cái kìm" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钳子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kìm
Ví dụ (2)
爸爸用钳子剪断了那根铁丝。
Bố dùng kìm cắt đứt sợi dây sắt kia.
Dad cut that iron wire with a pair of pliers.
钳子是电工师傅不可缺少的工具。
Kìm là dụng cụ không thể thiếu của thợ điện.
Pliers are an indispensable tool for an electrician.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây