剥线钳
—
Gợi nhớ
Từ "剥线钳" (bōxiànqián) mang nghĩa "Kìm tuốt vỏ dây điện", kết hợp bởi 剥 (bāo / bō - bác): "bóc" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 钳 (qián - kiềm): "cái kìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剥: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉ mỉ khắc chạm từng đường nét ghi chép (录) rồi róc bỏ lớp vỏ ngoài chính là hành động bóc, lột (剥). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剥线钳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kìm tuốt vỏ dây điện
Ví dụ (3)
使用剥线钳剥导线绝缘层可以避免损伤内部的铜芯。
Sử dụng kìm tuốt vỏ dây để bóc lớp cách điện của dây dẫn có thể tránh làm hỏng lõi đồng bên trong.
Using wire strippers to strip the insulation layer of a wire can avoid damaging the internal copper core.
请把剥线钳递给我,我要准备接线了。
Vui lòng đưa kìm tuốt vỏ dây cho tôi, tôi chuẩn bị đấu nối dây rồi.
Please hand me the wire strippers; I'm getting ready to wire it up.
剥线钳的口径需要根据电线外径进行调整。
Khẩu độ của kìm tuốt vỏ dây cần được điều chỉnh theo đường kính ngoài của dây điện.
The jaw size of the wire strippers needs to be adjusted according to the outer diameter of the wire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây