钳工助理
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "钳工助理" (qiángōng zhùlǐ) mang nghĩa "Trợ lý thợ nguội", kết hợp bởi 钳 (qián - kiềm): "cái kìm" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钳工助理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ nguội
Ví dụ (5)
他刚进厂,目前担任钳工助理。
Anh ấy vừa mới vào nhà máy, hiện tại đang làm trợ lý thợ kẹp.
He has just joined the factory and is currently working as a fitter's assistant.
钳工助理的主要职责是协助师傅完成机械零件的加工。
Trách nhiệm chính của trợ lý thợ kẹp là hỗ trợ sư phụ hoàn thành việc gia công các bộ phận cơ khí.
A fitter's assistant's main responsibility is to assist the senior worker in machining mechanical parts.
公司正在招聘两名有经验的钳工助理。
Công ty đang tuyển dụng hai trợ lý thợ kẹp có kinh nghiệm.
The company is hiring two experienced fitter's assistants.
作为一名钳工助理,你需要熟练使用各种手工工具。
Là một trợ lý thợ kẹp, bạn cần sử dụng thành thạo các loại dụng cụ cầm tay.
As a fitter's assistant, you need to be proficient in using various hand tools.
经过一年的培训,这位钳工助理已经可以独立操作了。
Sau một năm đào tạo, người trợ lý thợ kẹp này đã có thể thao tác độc lập.
After a year of training, this fitter's assistant is now able to work independently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây