钳工
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "钳工" (qián gōng) mang nghĩa "Thợ nguội", kết hợp bởi 钳 (qián - kiềm): "cái kìm" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钳: Dụng cụ bằng kim loại (钅) có hai gọng ngậm chặt vật cứng (甘) không rời chính là cái kìm, cái kẹp sắt (钳). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钳工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ nguội
Ví dụ (5)
他是一名经验丰富的钳工。
Anh ấy là một thợ kẹp giàu kinh nghiệm.
He is an experienced fitter.
钳工需要很高的技术水平。
Nghề thợ kẹp đòi hỏi trình độ kỹ thuật rất cao.
A fitter needs a high level of skill.
工厂正在招聘几名高级钳工。
Nhà máy đang tuyển dụng vài thợ kẹp bậc cao.
The factory is recruiting several senior fitters.
钳工主要负责机器的装配和修理。
Thợ kẹp chủ yếu chịu trách nhiệm lắp ráp và sửa chữa máy móc.
Fitters are mainly responsible for assembling and repairing machines.
爸爸在机械厂做了一辈子的钳工。
Bố tôi đã làm thợ kẹp cả đời ở nhà máy cơ khí.
My father worked as a fitter in a machinery factory all his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây