前面
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "前面" (qiánmiàn) mang nghĩa "phía trước", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 前面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phía trước
Ví dụ (3)
图书馆的前面有一个开满鲜花的圆形花坛。
Phía trước thư viện có một bồn hoa hình tròn nở đầy hoa tươi.
In front of the library, there is a circular flowerbed full of blooming flowers.
请坐在前面的同学稍微低一下头,不要挡住黑板。
Xin các bạn học sinh ngồi phía trước hơi cúi đầu xuống một chút để không chắn bảng đen.
Could the classmates sitting in the front please lower their heads slightly so as not to block the blackboard?
沿着这条林荫道一直往前面走,就能看到地铁站。
Đi thẳng về phía trước dọc theo con đường rợp bóng cây này là có thể nhìn thấy ga tàu điện ngầm.
Walk straight ahead along this tree-lined avenue, and you will see the subway station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây