准备金
—
Gợi nhớ
Từ "准备金" (zhǔnbèijīn) mang nghĩa "Khoản dự trữ", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 准备金
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản dự trữ
Ví dụ (3)
商业银行必须按比例向央行缴纳法定存款准备金。
Ngân hàng thương mại bắt buộc phải nộp dự trữ bắt buộc lên ngân hàng trung ương theo tỷ lệ quy định.
Commercial banks must deposit statutory reserve funds with the central bank at a prescribed ratio.
降低准备金率可以向市场释放大笔流动资金。
Việc hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc có thể giải phóng một lượng vốn lưu động lớn ra thị trường.
Lowering the reserve requirement ratio can release a large amount of liquid funds into the market.
该银行计提了充足的超额准备金以防范流动性风险。
Ngân hàng này đã trích lập đầy đủ quỹ dự trữ vượt mức nhằm phòng ngừa rủi ro thanh khoản.
The bank set aside sufficient excess reserves to guard against liquidity risk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây