对准
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "对准" (duìzhǔn) mang nghĩa "ngắm vào, nhắm đúng mục tiêu", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngắm vào, nhắm đúng mục tiêu
Ví dụ (5)
摄影师把镜头对准了新娘。
Nhiếp ảnh gia đã hướng ống kính ngắm vào cô dâu.
The photographer aimed the camera at the bride.
他拔出手枪,对准了敌人。
Anh ta rút súng lục ra, ngắm chuẩn vào kẻ thù.
He drew his pistol and aimed it at the enemy.
我们用望远镜对准了月亮。
Chúng tôi dùng kính viễn vọng nhắm đúng vào mặt trăng.
We aimed the telescope at the moon.
这项新政策对准了房地产市场的问题。
Chính sách mới này nhắm đúng mục tiêu vào các vấn đề của thị trường bất động sản.
This new policy is aimed at the problems in the real estate market.
请把投影仪对准屏幕的中央。
Vui lòng chỉnh máy chiếu ngắm đúng vào vị trí trung tâm của màn hình.
Please align the projector with the center of the screen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây