如出一辙
—
Gợi nhớ
Từ "如出一辙" (rú chū yī chè) mang nghĩa "Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 出 (chū - xuất): "ra" + 一 (yī - nhất): "số một" + 辙 (zhé - triệt): "vết bánh xe (车辙)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 辙: Bánh xe (车) lăn qua con đường đất dưới sự thúc đẩy (攵) và nuôi dưỡng (育) của dòng đời để lại những vết bánh xe sâu đậm (辙).
Thành phần cấu tạo
如出一辙
Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
Phân tích từ 如出一辙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Giống hệt như đúc, như cùng một khuôn
Ví dụ (3)
他们的谎言简直如出一辙,一听就知道是商量好的。
Lời nói dối của họ quả thực giống hệt nhau, vừa nghe là biết đã bàn bạc trước.
Their lies are practically identical; one can tell right away that they colluded in advance.
历史的发展有时与过去的情况如出一辙。
Sự phát triển của lịch sử đôi khi giống hệt với các tình huống trong quá khứ.
The development of history sometimes follows the exact same pattern as the past.
这两篇论文的结构和观点如出一辙,涉嫌抄袭。
Cấu trúc và quan điểm của hai bài luận này giống hệt nhau, nghi ngờ có sự đạo văn.
The structure and viewpoints of these two papers are virtually identical, raising suspicions of plagiarism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây