想着
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "想着" (xiǎngzhe) mang nghĩa "Nghĩ về", kết hợp bởi 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 想着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nghĩ về
Ví dụ (3)
他一直想着家人。
Anh ấy luôn nghĩ về gia đình.
He is always thinking of his family.
她想着明天的考试。
Cô ấy nghĩ về kỳ thi ngày mai.
She is thinking about tomorrow's exam.
孩子想着周末去游乐场。
Đứa trẻ nghĩ đến việc cuối tuần đi khu vui chơi.
The child is thinking about going to the amusement park this weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây