ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悲凉
bēi liáng
Bi thương lạnh lẽo, thê lương sầu thảm
Hán việt: bi lương
—

Gợi nhớ

Từ "悲凉" (bēi liáng) mang nghĩa "Bi thương lạnh lẽo, thê lương sầu thảm", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).

Thành phần cấu tạo

悲凉
bēi liáng
Bi thương lạnh lẽo, thê lương sầu thảm
悲
bēi • bi
Buồn bã
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây