悲凉
—
Gợi nhớ
Từ "悲凉" (bēi liáng) mang nghĩa "Bi thương lạnh lẽo, thê lương sầu thảm", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悲凉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bi thương lạnh lẽo, thê lương sầu thảm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây