凄惨
—
Gợi nhớ
Từ "凄惨" (qī cǎn) mang nghĩa "khổ sở", kết hợp bởi 凄 (qī - thê): "Lạnh lẽo" + 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凄: Gió băng giá (冫) thổi buốt vào người vợ (妻) đang đứng đợi chồng về trong cảnh lạnh lẽo, thê lương (凄). • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凄惨
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khổ sở
Ví dụ (5)
他晚年的遭遇十分凄惨,身边没有一个亲人。
Cảnh ngộ những năm cuối đời của ông ấy vô cùng thê thảm, bên cạnh không có lấy một người thân.
His circumstances in his later years were tragic, with not a single relative by his side.
这部小说描写了下层人民悲惨凄惨的生活。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả cuộc sống thê thảm, bi kịch của tầng lớp nhân dân lao động nghèo khổ.
This novel depicts the miserable and wretched lives of lower-class people.
听着他那凄惨的身世,大家的眼眶都湿润了。
Nghe câu chuyện gia thế thê thảm của anh ấy, hốc mắt ai nấy đều ướt lệ.
Listening to his tragic life story, everyone's eyes welled up with tears.
风雨交加的夜里,街头传来阵阵凄惨的哭声。
Trong đêm mưa gió bão bùng, ngoài đường phố truyền lại tiếng khóc thê thảm từng hồi.
On a stormy night, bursts of heart-rending cries came from the street.
这部电影的结局非常凄惨,让所有观众落泪。
Kết cục của bộ phim này vô cùng bi thảm, khiến tất cả khán giả phải rơi lệ.
The ending of this movie was so tragic that it brought all the audience to tears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây