凄婉
—
Gợi nhớ
Từ "凄婉" (qī wǎn) mang nghĩa "Ai oán thê lương, buồn bã dịu dàng", kết hợp bởi 凄 (qī - thê): "Lạnh lẽo" + 婉 (wǎn - uyển): "dịu dàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凄: Gió băng giá (冫) thổi buốt vào người vợ (妻) đang đứng đợi chồng về trong cảnh lạnh lẽo, thê lương (凄). • Chữ 婉: Người thiếu nữ (女) có dáng đi uyển chuyển mềm mại (宛) dưới mái hiên toát lên vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (婉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凄婉
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ai oán thê lương, buồn bã dịu dàng
Ví dụ (3)
她唱了一首凄婉的歌,听众都流下了眼泪。
Cô ấy hát một bài hát sầu bi ai oán, người nghe đều rơi nước mắt.
She sang a mournful song, and the audience all shed tears.
这个悲剧爱情故事写得十分凄婉动人。
Câu chuyện tình yêu bi kịch này được viết vô cùng tha thiết cảm động.
This tragic love story is written in a deeply poignant and moving way.
夜色中传来阵阵凄婉的琴声。
Trong màn đêm truyền đến từng tiếng đàn thê lương ai oán.
Waves of melancholic zither music drifted through the night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây