婉转
—
Gợi nhớ
Từ "婉转" (wǎn zhuǎn) mang nghĩa "Khéo léo, uyển chuyển, dịu dàng", kết hợp bởi 婉 (wǎn - uyển): "dịu dàng" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婉: Người thiếu nữ (女) có dáng đi uyển chuyển mềm mại (宛) dưới mái hiên toát lên vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (婉). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 婉转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khéo léo, uyển chuyển, dịu dàng
Ví dụ (3)
她的批评很婉转,既指出了问题又没有伤害对方的自尊。
Lời phê bình của cô ấy rất khéo léo, vừa chỉ ra vấn đề vừa không làm tổn thương lòng tự trọng của đối phương.
Her criticism was very tactful, pointing out the problem without hurting the other person's self-esteem.
树林里传来鸟儿婉转的歌声,让人心情愉悦。
Trong rừng truyền đến tiếng chim hót uyển chuyển, khiến lòng người vui vẻ.
The melodious singing of birds came from the woods, putting people in a cheerful mood.
如果你不能去,最好找个婉转的借口说明情况。
Nếu bạn không thể đi, tốt nhất nên tìm một lý do khéo léo để giải thích tình hình.
If you cannot go, it is best to find a tactful excuse to explain the situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây