委婉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "委婉" (wěiwǎn) mang nghĩa "uyển chuyển, tế nhị, khéo léo", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 婉 (wǎn - uyển): "dịu dàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 婉: Người thiếu nữ (女) có dáng đi uyển chuyển mềm mại (宛) dưới mái hiên toát lên vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (婉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 委婉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:uyển chuyển, tế nhị, khéo léo
Ví dụ (5)
她委婉地拒绝了他的邀请。
Cô ấy đã khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.
She politely turned down his invitation.
医生用委婉的方式把坏消息告诉了病人。
Bác sĩ đã dùng cách nói tế nhị để báo tin xấu cho bệnh nhân.
The doctor told the patient the bad news in a tactful way.
批评别人时,最好注意语气委婉一点。
Khi phê bình người khác, tốt nhất nên chú ý giọng điệu uyển chuyển một chút.
When criticizing others, it is best to keep your tone more tactful.
这是一个很委婉的说法。
Đây là một cách nói rất tế nhị.
This is a very tactful way of putting it.
他委婉地传达了领导的意见。
Anh ấy đã truyền đạt một cách khéo léo ý kiến của lãnh đạo.
He tactfully conveyed the leader's opinion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây