委内瑞拉
—
Gợi nhớ
Từ "委内瑞拉" (Wěinèiruìlā) mang nghĩa "Venezuela", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 拉 (lā - lạp): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 委内瑞拉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Venezuela
Ví dụ (3)
今年我们计划去委内瑞拉出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Venezuela.
We plan to go on a business trip to Venezuela this year.
委内瑞拉的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Venezuela được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Venezuela is introduced in the travel brochure.
这家公司和委内瑞拉客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Venezuela.
This company works with clients in Venezuela.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây