委托
—
Gợi nhớ
Từ "委托" (wěituō) mang nghĩa "ủy thác, giao phó", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ủy thác, giao phó
Ví dụ (3)
他委托朋友买票。
Anh ấy ủy thác bạn mua vé.
He entrusted a friend to buy tickets.
公司委托律师处理合同。
Công ty giao phó luật sư xử lý hợp đồng.
The company entrusted a lawyer to handle the contract.
我受人委托来送文件。
Tôi được người khác ủy thác đến gửi tài liệu.
I was entrusted by someone to deliver the documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây