委屈
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "委屈" (wěiqu) mang nghĩa "oan ức", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 委屈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tủi thân, oan ức, ấm ức (cảm giác khi bị hiểu lầm hoặc đối xử tệ).
Ví dụ (5)
被老师误会了,他感到很委屈。
Bị thầy giáo hiểu lầm, cậu ấy cảm thấy rất oan ức (tủi thân).
He felt deeply wronged after being misunderstood by the teacher.
她一脸委屈地看着我,好像要哭了。
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt đầy ấm ức, như sắp khóc đến nơi rồi.
She looked at me with a hurt expression, as if she were about to cry.
这点小事有什么好委屈的?
Chuyện nhỏ nhặt này có gì đâu mà phải tủi thân?
Why feel so wronged over such a trivial matter?
他把所有的委屈都藏在心里。
Anh ấy giấu tất cả nỗi oan ức ở trong lòng.
He kept all his grievances bottled up inside.
她在婆家受了不少委屈。
Cô ấy ở nhà chồng đã phải chịu không ít sự ấm ức (thiệt thòi).
She suffered quite a lot of mistreatment in her husband’s family.
2
động từ
Nghĩa:làm ai đó chịu thiệt thòi, để ai đó chịu khổ (dùng trong câu khách sáo hoặc xin lỗi).
Ví dụ (5)
今晚只好委屈你在沙发上睡一觉了。
Tối nay đành phải để bạn chịu thiệt ngủ tạm trên ghế sô pha vậy.
I’m afraid you’ll have to make do with sleeping on the sofa tonight.
真的很抱歉,让你受委屈了。
Thật sự xin lỗi, đã để bạn phải chịu thiệt thòi rồi.
I’m really sorry for making you feel wronged.
我们不能委屈了孩子,再苦也要让他读书。
Chúng ta không thể để con cái chịu thiệt thòi, khổ đến mấy cũng phải cho nó đi học.
We can’t shortchange the child; no matter how hard things are, we must let him go to school.
为了省钱,他委屈自己每天吃泡面。
Để tiết kiệm tiền, anh ấy ngược đãi (để bản thân chịu khổ) ngày nào cũng ăn mì gói.
To save money, he deprived himself by eating instant noodles every day.
别委屈了你的肚子。
Đừng để cái bụng của bạn chịu khổ (Đừng để bị đói).
Don’t let yourself go hungry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây