委员
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "委员" (wěiyuán) mang nghĩa "ủy viên", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 委员
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ủy viên, thành viên ủy ban, cán sự (trong lớp).
Ví dụ (5)
他是我们班的体育委员。
Cậu ấy là cán sự (ủy viên) thể dục của lớp chúng tôi.
He is the sports committee member of our class.
会议选举了新的常务委员。
Hội nghị đã bầu ra các ủy viên thường vụ mới.
The meeting elected new standing committee members.
各位委员对这个提案进行了激烈的讨论。
Các vị ủy viên đã tiến hành thảo luận sôi nổi về đề án này.
The committee members held a heated discussion on this proposal.
作为学习委员,她经常帮助同学。
Với tư cách là cán sự (ủy viên) học tập, cô ấy thường xuyên giúp đỡ bạn học.
As the class monitor in charge of studies, she often helps her classmates.
委员会有权决定是否通过这项计划。
Ủy ban (hội đồng ủy viên) có quyền quyết định xem có thông qua kế hoạch này hay không.
The committee has the authority to decide whether to approve this plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây