委员会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "委员会" (wěiyuánhuì) mang nghĩa "ủy ban", kết hợp bởi 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 委员会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ủy ban
Ví dụ (5)
委员会通过了这个计划。
Ủy ban đã thông qua kế hoạch này.
The committee approved the plan.
他是管理委员会的成员。
Anh ấy là thành viên của ủy ban quản lý.
He is a member of the management committee.
国际奥林匹克委员会决定取消比赛。
Ủy ban Olympic Quốc tế quyết định hủy bỏ trận đấu.
The International Olympic Committee decided to cancel the competition.
委员会会议将于明早举行。
Cuộc họp của ủy ban sẽ được tổ chức vào sáng mai.
The committee meeting will be held tomorrow morning.
组织委员会正在为活动做准备。
Ủy ban tổ chức đang chuẩn bị cho sự kiện.
The organizing committee is preparing for the event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây