董事委员
—
Gợi nhớ
Từ "董事委员" (dǒngshì wěiyuán) mang nghĩa "thành viên hội đồng quản trị", kết hợp bởi 董 (dǒng - đổng): "giám sát" + 事 (shì - sự): "việc" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 董: Người đứng đầu trông coi cả cánh đồng cỏ lúa (艹) với trọng trách nặng nề (重) trên vai chính là vị giám đốc, người quản lý giám sát (董). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
董事委员
thành viên hội đồng quản trị
董
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (phía dưới)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
委
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
员
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Phân tích từ 董事委员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thành viên hội đồng quản trị
Ví dụ (3)
公司正在调整董事委员。
Công ty đang điều chỉnh thành viên hội đồng quản trị.
The company is adjusting the board members.
董事委员负责相关业务。
Thành viên hội đồng quản trị phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The board member is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了董事委员。
Trong cuộc họp đã nhắc đến thành viên hội đồng quản trị.
The board member was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây