评委
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "评委" (píngwěi) mang nghĩa "ban giám khảo, giám khảo", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 评委
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ban giám khảo, giám khảo
Ví dụ (5)
评委们对他的表演给予了高度评价。
Ban giám khảo đã đánh giá cao màn trình diễn của anh ấy.
The judges gave his performance high praise.
她被邀请担任这次演讲比赛的评委。
Cô ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi diễn thuyết lần này.
She was invited to serve as a judge for this speech contest.
经过评委的认真讨论,最终结果已经出来了。
Sau khi ban giám khảo thảo luận kỹ lưỡng, kết quả cuối cùng đã có.
After careful deliberation by the judges, the final result has been decided.
只有获得全体评委的同意,才能进入下一轮。
Chỉ khi nhận được sự đồng ý của toàn thể ban giám khảo mới có thể bước vào vòng tiếp theo.
Only with the consent of all the judges can one advance to the next round.
这位评委的点评非常犀利,但也很专业。
Nhận xét của vị giám khảo này rất sắc bén nhưng cũng rất chuyên nghiệp.
This judge's comments were very sharp, but also highly professional.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây